Rễ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rễ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrễRễ cây làm nứt vỉa hè.
Tiếng Anh · EnglishrootThe roots of the tree cracked the pavement.
Tiếng Nga · РусскийкореньКорни дерева потрескали тротуар.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolraízLas raíces del árbol agrietaron la acera.
Tiếng Nhật · 日本語木の根が歩道を割った。
Tiếng Hàn · 한국어뿌리나무 뿌리가 보도를 갈라놓았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ