Rễ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rễ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrễRễ cây làm nứt vỉa hè.
Tiếng Anh · EnglishrootThe roots of the tree cracked the pavement.
Tiếng Nga · РусскийкореньКорни дерева потрескали тротуар.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolraízLas raíces del árbol agrietaron la acera.
Tiếng Nhật · 日本語根木の根が歩道を割った。
Tiếng Hàn · 한국어뿌리나무 뿌리가 보도를 갈라놓았다.
Tiếng Pháp · FrançaisracineLes racines de l’arbre ont fissuré le trottoir.
Tiếng Đức · DeutschWurzelDie Wurzeln des Baums haben den Gehweg aufgebrochen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsraizAs raízes da árvore racharam a calçada.
Tiếng Ý · ItalianoradiceLe radici dell’albero hanno spaccato il marciapiede.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này