
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rễ | Rễ cây làm nứt vỉa hè. |
| Tiếng Anh · English | root | The roots of the tree cracked the pavement. |
| Tiếng Nga · Русский | корень | Корни дерева потрескали тротуар. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | raíz | Las raíces del árbol agrietaron la acera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 根 | 木の根が歩道を割った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뿌리 | 나무 뿌리가 보도를 갈라놓았다. |
| Tiếng Pháp · Français | racine | Les racines de l’arbre ont fissuré le trottoir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wurzel | Die Wurzeln des Baums haben den Gehweg aufgebrochen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | raiz | As raízes da árvore racharam a calçada. |
| Tiếng Ý · Italiano | radice | Le radici dell’albero hanno spaccato il marciapiede. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết