
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đặt lại | Bạn có thể đặt lại mật khẩu ở đây. |
| Tiếng Anh · English | reset | You can reset your password here. |
| Tiếng Nga · Русский | сбросить | Вы можете сбросить пароль здесь. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | restablecer | Puedes restablecer tu contraseña aquí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リセットする | ここでパスワードをリセットできます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 재설정하다 | 여기에서 비밀번호를 재설정할 수 있습니다. |