Đặt lại

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đặt lại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđặt lạiBạn có thể đặt lại mật khẩu ở đây.
Tiếng Anh · EnglishresetYou can reset your password here.
Tiếng Nga · РусскийсброситьВы можете сбросить пароль здесь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrestablecerPuedes restablecer tu contraseña aquí.
Tiếng Nhật · 日本語リセットするここでパスワードをリセットできます。
Tiếng Hàn · 한국어재설정하다여기에서 비밀번호를 재설정할 수 있습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ