Chèo thuyền

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chèo thuyền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchèo thuyềnChèo thuyền đòi hỏi làm việc nhóm tốt.
Tiếng Anh · EnglishrowingRowing requires good teamwork.
Tiếng Nga · РусскийгребляГребля требует хорошей командной работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolremoEl remo requiere buen trabajo en equipo.
Tiếng Nhật · 日本語ボート漕ぎボート漕ぎは良いチームワークが必要です。
Tiếng Hàn · 한국어조정조정은 훌륭한 팀워크를 필요로 합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ