
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chèo thuyền | Chèo thuyền đòi hỏi làm việc nhóm tốt. |
| Tiếng Anh · English | rowing | Rowing requires good teamwork. |
| Tiếng Nga · Русский | гребля | Гребля требует хорошей командной работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | remo | El remo requiere buen trabajo en equipo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ボート漕ぎ | ボート漕ぎは良いチームワークが必要です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조정 | 조정은 훌륭한 팀워크를 필요로 합니다. |