
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chèo thuyền | Chèo thuyền đòi hỏi làm việc nhóm tốt. |
| Tiếng Anh · English | rowing | Rowing requires good teamwork. |
| Tiếng Nga · Русский | гребля | Гребля требует хорошей командной работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | remo | El remo requiere buen trabajo en equipo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ボート漕ぎ | ボート漕ぎは良いチームワークが必要です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조정 | 조정은 훌륭한 팀워크를 필요로 합니다. |
| Tiếng Pháp · Français | aviron | L’aviron demande un bon travail d’équipe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rudern | Rudern erfordert gute Teamarbeit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | remo | O remo exige um bom trabalho em equipe. |
| Tiếng Ý · Italiano | canottaggio | Il canottaggio richiede un buon lavoro di squadra. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích