Chèo thuyền

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chèo thuyền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchèo thuyềnChèo thuyền đòi hỏi làm việc nhóm tốt.
Tiếng Anh · EnglishrowingRowing requires good teamwork.
Tiếng Nga · РусскийгребляГребля требует хорошей командной работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolremoEl remo requiere buen trabajo en equipo.
Tiếng Nhật · 日本語ボート漕ぎボート漕ぎは良いチームワークが必要です。
Tiếng Hàn · 한국어조정조정은 훌륭한 팀워크를 필요로 합니다.
Tiếng Pháp · FrançaisavironL’aviron demande un bon travail d’équipe.
Tiếng Đức · DeutschRudernRudern erfordert gute Teamarbeit.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsremoO remo exige um bom trabalho em equipe.
Tiếng Ý · ItalianocanottaggioIl canottaggio richiede un buon lavoro di squadra.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này