Sẹo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sẹo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsẹoCô ấy có một vết sẹo trên cằm.
Tiếng Anh · EnglishscarShe has a scar on her chin.
Tiếng Nga · РусскийшрамУ неё шрам на подбородке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcicatrizElla tiene una cicatriz en la barbilla.
Tiếng Nhật · 日本語傷跡彼女はあごに傷跡がある。
Tiếng Hàn · 한국어흉터그녀는 턱에 흉터가 있다.
Tiếng Pháp · FrançaiscicatriceElle a une cicatrice sur le menton.
Tiếng Đức · DeutschNarbeSie hat eine Narbe am Kinn.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscicatrizEla tem uma cicatriz no queixo.
Tiếng Ý · ItalianocicatriceHa una cicatrice sul mento.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này