
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sẹo | Cô ấy có một vết sẹo trên cằm. |
| Tiếng Anh · English | scar | She has a scar on her chin. |
| Tiếng Nga · Русский | шрам | У неё шрам на подбородке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cicatriz | Ella tiene una cicatriz en la barbilla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 傷跡 | 彼女はあごに傷跡がある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 흉터 | 그녀는 턱에 흉터가 있다. |