
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trứng cá | Họ bày trứng cá hồi lên cơm. |
| Tiếng Anh · English | roe | They served salmon roe on rice. |
| Tiếng Nga · Русский | икра | Они подали икру лосося на рисе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | huevas | Sirvieron huevas de salmón sobre arroz. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いくら | 彼らはごはんにいくらをのせて出しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 알 | 그들은 밥 위에 연어 알을 올려 내었어요. |
| Tiếng Pháp · Français | œufs de poisson | Ils ont servi des œufs de saumon sur du riz. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rogen | Zum Reis gab es Rogen vom Lachs. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ovas | Serviram ovas de salmão sobre o arroz. |
| Tiếng Ý · Italiano | uova di pesce | Hanno servito le uova di pesce sul riso. |