
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vòng xuyến | Rẽ lối ra thứ hai ở vòng xuyến. |
| Tiếng Anh · English | roundabout | Take the second exit at the roundabout. |
| Tiếng Nga · Русский | кольцевая развязка | На кольцевой развязке сверните на втором съезде. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rotonda | Toma la segunda salida en la rotonda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ロータリー | ロータリーの二つ目の出口を出てください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 로터리 | 로터리에서 두 번째 출구로 나오세요. |