Vòng xuyến

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vòng xuyến
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvòng xuyếnRẽ lối ra thứ hai ở vòng xuyến.
Tiếng Anh · EnglishroundaboutTake the second exit at the roundabout.
Tiếng Nga · Русскийкольцевая развязкаНа кольцевой развязке сверните на втором съезде.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrotondaToma la segunda salida en la rotonda.
Tiếng Nhật · 日本語ロータリーロータリーの二つ目の出口を出てください。
Tiếng Hàn · 한국어로터리로터리에서 두 번째 출구로 나오세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ