Lọ muối

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lọ muối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlọ muốiLọ muối rơi khỏi bàn.
Tiếng Anh · Englishsalt shakerThe salt shaker fell off the table.
Tiếng Nga · РусскийсолонкаСолонка упала со стола.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsaleroEl salero se cayó de la mesa.
Tiếng Nhật · 日本語塩入れ塩入れがテーブルから落ちた。
Tiếng Hàn · 한국어소금통소금통이 탁자에서 떨어졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ