
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lọ muối | Lọ muối rơi khỏi bàn. |
| Tiếng Anh · English | salt shaker | The salt shaker fell off the table. |
| Tiếng Nga · Русский | солонка | Солонка упала со стола. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salero | El salero se cayó de la mesa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 塩入れ | 塩入れがテーブルから落ちた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 소금통 | 소금통이 탁자에서 떨어졌다. |