Trứng muối

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trứng muối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrứng muốiHọ dọn trứng muối cùng cơm.
Tiếng Anh · Englishsalted eggThey served salted egg with rice.
Tiếng Nga · Русскийсолёное яйцоОни подали солёное яйцо с рисом.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhuevo saladoSirvieron huevo salado con arroz.
Tiếng Nhật · 日本語塩漬け卵彼らは塩漬け卵をごはんと一緒に出しました。
Tiếng Hàn · 한국어염지란그들은 염지란을 밥과 함께 내었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ