
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trả lại | Tôi muốn yêu cầu trả lại. |
| Tiếng Anh · English | return | I want to request a return. |
| Tiếng Nga · Русский | возврат | Я хочу оформить возврат. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | devolución | Quiero solicitar una devolución. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 返品 | 返品をしたいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 반품 | 반품을 요청하고 싶습니다. |
| Tiếng Pháp · Français | retour | Je voudrais demander un retour pour cet article. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rückgabe | Ich möchte eine Rückgabe beantragen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | devolução | Quero solicitar a devolução deste produto. |
| Tiếng Ý · Italiano | reso | Voglio richiedere il reso di questo prodotto. |