Trả lại

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trả lại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrả lạiTôi muốn yêu cầu trả lại.
Tiếng Anh · EnglishreturnI want to request a return.
Tiếng Nga · РусскийвозвратЯ хочу оформить возврат.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldevoluciónQuiero solicitar una devolución.
Tiếng Nhật · 日本語返品返品をしたいです。
Tiếng Hàn · 한국어반품반품을 요청하고 싶습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ