Tuyến đường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tuyến đường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttuyến đườngChúng ta nên đi tuyến đường nào đến bãi biển?
Tiếng Anh · EnglishrouteWhich route should we take to the beach?
Tiếng Nga · РусскиймаршрутКакой маршрут нам выбрать до пляжа?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolruta¿Qué ruta debemos tomar hasta la playa?
Tiếng Nhật · 日本語ルート海までどのルートを使うべきですか?
Tiếng Hàn · 한국어경로해변까지 어떤 경로로 갈까요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ