
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | router | Khởi động lại router để sửa kết nối. |
| Tiếng Anh · English | router | Restart the router to fix the connection. |
| Tiếng Nga · Русский | роутер | Перезагрузите роутер, чтобы починить соединение. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | enrutador | Reinicia el enrutador para arreglar la conexión. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ルーター | 接続を直すためにルーターを再起動して。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 라우터 | 연결을 고치려면 라우터를 재시작하세요. |