Router

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Router
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrouterKhởi động lại router để sửa kết nối.
Tiếng Anh · EnglishrouterRestart the router to fix the connection.
Tiếng Nga · РусскийроутерПерезагрузите роутер, чтобы починить соединение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolenrutadorReinicia el enrutador para arreglar la conexión.
Tiếng Nhật · 日本語ルーター接続を直すためにルーターを再起動して。
Tiếng Hàn · 한국어라우터연결을 고치려면 라우터를 재시작하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ