
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tượng điêu khắc | Tượng điêu khắc đứng trong công viên. |
| Tiếng Anh · English | sculpture | The sculpture stands in the park. |
| Tiếng Nga · Русский | скульптура | Скульптура стоит в парке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escultura | La escultura está en el parque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 彫刻 | 彫刻が公園に立っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조각 | 조각상이 공원에 서 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | sculpture | La sculpture se trouve dans le parc. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Skulptur | Die Skulptur steht im Park. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | escultura | A escultura fica no parque. |
| Tiếng Ý · Italiano | scultura | La scultura si trova nel parco. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích