Tượng điêu khắc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tượng điêu khắc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttượng điêu khắcTượng điêu khắc đứng trong công viên.
Tiếng Anh · EnglishsculptureThe sculpture stands in the park.
Tiếng Nga · РусскийскульптураСкульптура стоит в парке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolesculturaLa escultura está en el parque.
Tiếng Nhật · 日本語彫刻彫刻が公園に立っている。
Tiếng Hàn · 한국어조각조각상이 공원에 서 있다.
Tiếng Pháp · FrançaissculptureLa sculpture se trouve dans le parc.
Tiếng Đức · DeutschSkulpturDie Skulptur steht im Park.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsesculturaA escultura fica no parque.
Tiếng Ý · ItalianosculturaLa scultura si trova nel parco.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này