
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tượng điêu khắc | Tượng điêu khắc đứng trong công viên. |
| Tiếng Anh · English | sculpture | The sculpture stands in the park. |
| Tiếng Nga · Русский | скульптура | Скульптура стоит в парке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escultura | La escultura está en el parque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 彫刻 | 彫刻が公園に立っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조각 | 조각상이 공원에 서 있다. |