Phòng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtphòngLàm ơn dọn phòng cho tôi hôm nay.
Tiếng Anh · EnglishroomPlease clean my room today.
Tiếng Nga · РусскийкомнатаПожалуйста, уберите мою комнату сегодня.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhabitaciónPor favor, limpien mi habitación hoy.
Tiếng Nhật · 日本語部屋今日、私の部屋を掃除してください。
Tiếng Hàn · 한국어오늘 제 방을 청소해 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ