
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng | Làm ơn dọn phòng cho tôi hôm nay. |
| Tiếng Anh · English | room | Please clean my room today. |
| Tiếng Nga · Русский | комната | Пожалуйста, уберите мою комнату сегодня. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | habitación | Por favor, limpien mi habitación hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 部屋 | 今日、私の部屋を掃除してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 방 | 오늘 제 방을 청소해 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | chambre | Nettoyez ma chambre aujourd’hui, s’il vous plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zimmer | Bitte räum heute dein Zimmer auf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cômodo | A casa tem cinco cômodos. |
| Tiếng Ý · Italiano | stanza | Per favore, pulisci la mia stanza oggi. |
Chủ đề: Nhà cửa