
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thước kẻ | Dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng. |
| Tiếng Anh · English | ruler | Measure the line with a ruler. |
| Tiếng Nga · Русский | линейка | Линейка нужна для черчения. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | regla | La regla está marcada en centímetros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 定規 | 定規で長さを測った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자 | 자로 길이를 재어라. |
| Tiếng Pháp · Français | règle | Mesure la ligne avec une règle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Lineal | Miss die Linie mit einem Lineal. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | régua | A régua é marcada em centímetros. |
| Tiếng Ý · Italiano | righello | Misura la linea con il righello. |
Chủ đề: Công việc và trường học