Thước kẻ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thước kẻ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthước kẻDùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
Tiếng Anh · EnglishrulerMeasure the line with a ruler.
Tiếng Nga · РусскийлинейкаЛинейка нужна для черчения.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolreglaLa regla está marcada en centímetros.
Tiếng Nhật · 日本語定規定規で長さを測った。
Tiếng Hàn · 한국어자로 길이를 재어라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ