Buồn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buồn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbuồnCô ấy thấy buồn.
Tiếng Anh · EnglishsadHe looked sad today.
Tiếng Nga · РусскийгрустныйМне грустный фильм понравился.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltristeEstoy un poco triste.
Tiếng Nhật · 日本語悲しい今日は悲しい気分だ。
Tiếng Hàn · 한국어슬프다그 소식에 슬프다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ