Buồn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buồn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbuồnCô ấy thấy buồn.
Tiếng Anh · EnglishsadHe looked sad today.
Tiếng Nga · РусскийгрустныйМне грустный фильм понравился.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltristeEstoy un poco triste.
Tiếng Nhật · 日本語悲しい今日は悲しい気分だ。
Tiếng Hàn · 한국어슬프다그 소식에 슬프다.
Tiếng Pháp · FrançaistristeIl avait l’air très triste aujourd’hui au bureau.
Tiếng Đức · DeutschtraurigEr sah heute traurig aus.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstristeEstou um pouco triste hoje.
Tiếng Ý · ItalianotristeOggi sembrava triste.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này