
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buồn | Cô ấy thấy buồn. |
| Tiếng Anh · English | sad | He looked sad today. |
| Tiếng Nga · Русский | грустный | Мне грустный фильм понравился. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | triste | Estoy un poco triste. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 悲しい | 今日は悲しい気分だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 슬프다 | 그 소식에 슬프다. |
| Tiếng Pháp · Français | triste | Il avait l’air très triste aujourd’hui au bureau. |
| Tiếng Đức · Deutsch | traurig | Er sah heute traurig aus. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | triste | Estou um pouco triste hoje. |
| Tiếng Ý · Italiano | triste | Oggi sembrava triste. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách