Khuyến mãi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khuyến mãi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhuyến mãiCửa hàng có khuyến mãi lớn vào cuối tuần này.
Tiếng Anh · EnglishsaleThe store has a big sale this weekend.
Tiếng Nga · РусскийраспродажаВ магазине большая распродажа в эти выходные.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrebajaLa tienda tiene una gran rebaja este fin de semana.
Tiếng Nhật · 日本語セール今週末、店は大セールをしています。
Tiếng Hàn · 한국어세일이번 주말 가게에 큰 세일이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ