
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | muối | Thêm một chút muối vào canh. |
| Tiếng Anh · English | salt | Add a little salt to the soup. |
| Tiếng Nga · Русский | соль | Добавь немного соли в суп. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sal | Añade un poco de sal a la sopa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 塩 | スープに少し塩を入れてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 소금 | 수프에 소금을 조금 넣어 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | sel | Ajoute un peu de sel dans la soupe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Salz | Gib ein bisschen Salz in die Suppe. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sal | Coloque um pouco de sal na sopa. |
| Tiếng Ý · Italiano | sale | Aggiungi un po’ di sale alla zuppa. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống