Muối

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Muối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmuốiThêm một chút muối vào canh.
Tiếng Anh · EnglishsaltAdd a little salt to the soup.
Tiếng Nga · РусскийсольДобавь немного соли в суп.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalAñade un poco de sal a la sopa.
Tiếng Nhật · 日本語スープに少し塩を入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어소금수프에 소금을 조금 넣어 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ