
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dép xăng đan | Cô ấy mua đôi dép xăng đan mới cho mùa hè. |
| Tiếng Anh · English | sandals | She bought new sandals for summer. |
| Tiếng Nga · Русский | сандалии | Она купила новые сандалии на лето. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sandalias | Compró sandalias nuevas para el verano. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サンダル | 彼女は夏用に新しいサンダルを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 샌들 | 그녀는 여름용 새 샌들을 샀다. |