Dép xăng đan

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dép xăng đan
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdép xăng đanCô ấy mua đôi dép xăng đan mới cho mùa hè.
Tiếng Anh · EnglishsandalsShe bought new sandals for summer.
Tiếng Nga · РусскийсандалииОна купила новые сандалии на лето.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsandaliasCompró sandalias nuevas para el verano.
Tiếng Nhật · 日本語サンダル彼女は夏用に新しいサンダルを買った。
Tiếng Hàn · 한국어샌들그녀는 여름용 새 샌들을 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ