Cát

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcátBọn trẻ xây một lâu đài bằng cát.
Tiếng Anh · EnglishsandThe children built a castle in the sand.
Tiếng Nga · РусскийпесокДети построили замок из песка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarenaLos niños construyeron un castillo en la arena.
Tiếng Nhật · 日本語砂子どもたちは砂で城を作った。
Tiếng Hàn · 한국어모래아이들이 모래로 성을 만들었다.
Tiếng Pháp · FrançaissableLes enfants ont construit un château de sable.
Tiếng Đức · DeutschSandDie Kinder bauen eine Burg aus Sand.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsareiaAs crianças fizeram um castelo de areia.
Tiếng Ý · ItalianosabbiaI bambini hanno costruito un castello di sabbia.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này