
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cát | Bọn trẻ xây một lâu đài bằng cát. |
| Tiếng Anh · English | sand | The children built a castle in the sand. |
| Tiếng Nga · Русский | песок | Дети построили замок из песка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | arena | Los niños construyeron un castillo en la arena. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 砂 | 子どもたちは砂で城を作った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 모래 | 아이들이 모래로 성을 만들었다. |
| Tiếng Pháp · Français | sable | Les enfants ont construit un château de sable. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sand | Die Kinder bauen eine Burg aus Sand. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | areia | As crianças fizeram um castelo de areia. |
| Tiếng Ý · Italiano | sabbia | I bambini hanno costruito un castello di sabbia. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết