
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chạy | Chạy giúp tôi thư giãn đầu óc. |
| Tiếng Anh · English | running | Running helps me clear my mind. |
| Tiếng Nga · Русский | бег | Бег помогает мне очистить голову. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | correr | Correr me ayuda a despejar la mente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ランニング | ランニングは気持ちをすっきりさせてくれます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 달리기 | 달리기는 마음을 정리하는 데 도움이 돼요. |
| Tiếng Pháp · Français | course à pied | La course à pied m’aide à me vider la tête. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Laufen | Laufen hilft mir, den Kopf frei zu bekommen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | correr | Correr me ajuda a esvaziar a cabeça. |
| Tiếng Ý · Italiano | corsa | La corsa mi aiuta a liberare la mente. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích