
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chạy | Chạy giúp tôi thư giãn đầu óc. |
| Tiếng Anh · English | running | Running helps me clear my mind. |
| Tiếng Nga · Русский | бег | Бег помогает мне очистить голову. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | correr | Correr me ayuda a despejar la mente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ランニング | ランニングは気持ちをすっきりさせてくれます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 달리기 | 달리기는 마음을 정리하는 데 도움이 돼요. |