
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | két an toàn | Đặt hộ chiếu vào két an toàn. |
| Tiếng Anh · English | safe | Put your passport in the safe. |
| Tiếng Nga · Русский | сейф | Положите паспорт в сейф. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | caja fuerte | Ponga su pasaporte en la caja fuerte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 金庫 | パスポートを金庫に入れてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 금고 | 여권을 금고에 넣으세요. |
| Tiếng Pháp · Français | coffre-fort | Mets ton passeport dans le coffre-fort. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Safe | Leg deinen Reisepass in den Safe. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cofre | Guarde o passaporte no cofre. |
| Tiếng Ý · Italiano | cassaforte | Metti il passaporto nella cassaforte. |