Két an toàn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Két an toàn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkét an toànĐặt hộ chiếu vào két an toàn.
Tiếng Anh · EnglishsafePut your passport in the safe.
Tiếng Nga · РусскийсейфПоложите паспорт в сейф.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcaja fuertePonga su pasaporte en la caja fuerte.
Tiếng Nhật · 日本語金庫パスポートを金庫に入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어금고여권을 금고에 넣으세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ