
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lương | Lương của tôi được trả vào cuối tháng. |
| Tiếng Anh · English | salary | My salary is paid at the end of the month. |
| Tiếng Nga · Русский | зарплата | Моя зарплата выплачивается в конце месяца. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salario | Mi salario se paga al final del mes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 給料 | 給料は月末に支払われます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 월급 | 제 월급은 월말에 지급돼요. |
| Tiếng Pháp · Français | salaire | Mon salaire est versé à la fin du mois. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gehalt | Mein Gehalt kommt am Monatsende. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | salário | Meu salário cai no fim do mês. |
| Tiếng Ý · Italiano | stipendio | Il mio stipendio arriva a fine mese. |
Chủ đề: Công việc và trường học