Lương

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlươngLương của tôi được trả vào cuối tháng.
Tiếng Anh · EnglishsalaryMy salary is paid at the end of the month.
Tiếng Nga · РусскийзарплатаМоя зарплата выплачивается в конце месяца.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalarioMi salario se paga al final del mes.
Tiếng Nhật · 日本語給料給料は月末に支払われます。
Tiếng Hàn · 한국어월급제 월급은 월말에 지급돼요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ