Lương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlươngLương của tôi được trả vào cuối tháng.
Tiếng Anh · EnglishsalaryMy salary is paid at the end of the month.
Tiếng Nga · РусскийзарплатаМоя зарплата выплачивается в конце месяца.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalarioMi salario se paga al final del mes.
Tiếng Nhật · 日本語給料給料は月末に支払われます。
Tiếng Hàn · 한국어월급제 월급은 월말에 지급돼요.
Tiếng Pháp · FrançaissalaireMon salaire est versé à la fin du mois.
Tiếng Đức · DeutschGehaltMein Gehalt kommt am Monatsende.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssalárioMeu salário cai no fim do mês.
Tiếng Ý · ItalianostipendioIl mio stipendio arriva a fine mese.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này