Thảm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thảm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthảmCon mèo ngủ trên thảm cạnh cửa sổ.
Tiếng Anh · EnglishrugThe cat sleeps on the rug by the window.
Tiếng Nga · РусскийковёрКот спит на ковре у окна.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalfombraEl gato duerme en la alfombra junto a la ventana.
Tiếng Nhật · 日本語ラグ猫は窓辺のラグの上で寝ている。
Tiếng Hàn · 한국어러그고양이가 창가 러그 위에서 잔다.
Tiếng Pháp · FrançaistapisLe chat dort sur le tapis près de la fenêtre.
Tiếng Đức · DeutschTeppichDie Katze schläft auf dem Teppich am Fenster.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstapeteO gato dorme no tapete perto da janela.
Tiếng Ý · ItalianotappetoIl gatto dorme sul tappeto vicino alla finestra.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này