
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thảm | Con mèo ngủ trên thảm cạnh cửa sổ. |
| Tiếng Anh · English | rug | The cat sleeps on the rug by the window. |
| Tiếng Nga · Русский | ковёр | Кот спит на ковре у окна. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | alfombra | El gato duerme en la alfombra junto a la ventana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ラグ | 猫は窓辺のラグの上で寝ている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 러그 | 고양이가 창가 러그 위에서 잔다. |