Đường băng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đường băng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđường băngMáy bay lăn ra đường băng.
Tiếng Anh · EnglishrunwayThe plane taxied to the runway.
Tiếng Nga · Русскийвзлетно-посадочная полосаСамолет покатился к взлетно-посадочной полосе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpistaEl avión rodó hacia la pista.
Tiếng Nhật · 日本語滑走路飛行機は滑走路へ移動した。
Tiếng Hàn · 한국어활주로비행기가 활주로 쪽으로 이동했다.
Tiếng Pháp · FrançaispisteL’avion a roulé jusqu’à la piste de décollage.
Tiếng Đức · DeutschStartbahnDas Flugzeug rollt zur Startbahn.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspistaO avião seguiu até a pista.
Tiếng Ý · ItalianopistaL’aereo si è diretto verso la pista.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này