
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | yên | Anh ấy đặt yên lên lưng ngựa trước khi cưỡi. |
| Tiếng Anh · English | saddle | He put the saddle on the horse before the ride. |
| Tiếng Nga · Русский | седло | Он надел седло на лошадь перед поездкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | silla de montar | Puso la silla de montar al caballo antes del paseo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鞍 | 彼は乗る前に馬に鞍を付けました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 안장 | 그는 타기 전에 말에 안장을 올렸어요. |