Yên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Yên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtyênAnh ấy đặt yên lên lưng ngựa trước khi cưỡi.
Tiếng Anh · EnglishsaddleHe put the saddle on the horse before the ride.
Tiếng Nga · РусскийседлоОн надел седло на лошадь перед поездкой.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsilla de montarPuso la silla de montar al caballo antes del paseo.
Tiếng Nhật · 日本語彼は乗る前に馬に鞍を付けました。
Tiếng Hàn · 한국어안장그는 타기 전에 말에 안장을 올렸어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ