Hài lòng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hài lòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthài lòngAnh ấy cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Tiếng Anh · EnglishsatisfiedHe felt satisfied after finishing the task.
Tiếng Nga · РусскийудовлетворённыйОн почувствовал себя удовлетворённым после выполнения задания.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsatisfechoSe sintió satisfecho después de terminar la tarea.
Tiếng Nhật · 日本語満足したその作業を終えて彼は満足した。
Tiếng Hàn · 한국어만족한그는 일을 끝내고 만족감을 느꼈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ