Nước sốt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước sốt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước sốtRót nước sốt lên mì ống.
Tiếng Anh · EnglishsaucePour the sauce over the pasta.
Tiếng Nga · РусскийсоусПолей соусом пасту.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalsaVierte la salsa sobre la pasta.
Tiếng Nhật · 日本語ソースパスタにソースをかけてください。
Tiếng Hàn · 한국어소스파스타에 소스를 붓으세요.
Tiếng Pháp · FrançaissauceVerse la sauce sur les pâtes, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschSoßeGieß die Soße über die Nudeln.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmolhoColoque o molho no macarrão.
Tiếng Ý · ItalianosugoVersa il sugo sulla pasta.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này