
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước sốt | Rót nước sốt lên mì ống. |
| Tiếng Anh · English | sauce | Pour the sauce over the pasta. |
| Tiếng Nga · Русский | соус | Полей соусом пасту. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salsa | Vierte la salsa sobre la pasta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ソース | パスタにソースをかけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 소스 | 파스타에 소스를 붓으세요. |
| Tiếng Pháp · Français | sauce | Verse la sauce sur les pâtes, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Soße | Gieß die Soße über die Nudeln. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | molho | Coloque o molho no macarrão. |
| Tiếng Ý · Italiano | sugo | Versa il sugo sulla pasta. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống