
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khăn | Cô ấy quàng khăn quanh cổ. |
| Tiếng Anh · English | scarf | She wrapped a scarf around her neck. |
| Tiếng Nga · Русский | шарф | Она обвила шею шарфом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bufanda | Se puso una bufanda alrededor del cuello. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マフラー | 彼女は首にマフラーを巻いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목도리 | 그녀는 목에 목도리를 둘렀다. |