
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sợ | Tiếng ồn làm đứa trẻ sợ. |
| Tiếng Anh · English | scared | The noise made the child scared. |
| Tiếng Nga · Русский | испуганный | Шум напугал ребёнка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | asustado | El ruido asustó al niño. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 怖い | その音で子どもが怖がった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 무서운 | 그 소리에 아이가 무서워했다. |
| Tiếng Pháp · Français | effrayé | L’enfant était effrayé par le bruit. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Angst haben | Das Kind hat Angst vor dem Lärm. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | assustado | O menino ficou assustado com o barulho. |
| Tiếng Ý · Italiano | spaventato | Il bambino era spaventato dal rumore. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách