Sợ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sợ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsợTiếng ồn làm đứa trẻ sợ.
Tiếng Anh · EnglishscaredThe noise made the child scared.
Tiếng Nga · РусскийиспуганныйШум напугал ребёнка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolasustadoEl ruido asustó al niño.
Tiếng Nhật · 日本語怖いその音で子どもが怖がった。
Tiếng Hàn · 한국어무서운그 소리에 아이가 무서워했다.
Tiếng Pháp · FrançaiseffrayéL’enfant était effrayé par le bruit.
Tiếng Đức · DeutschAngst habenDas Kind hat Angst vor dem Lärm.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsassustadoO menino ficou assustado com o barulho.
Tiếng Ý · ItalianospaventatoIl bambino era spaventato dal rumore.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này