Sợ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sợ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsợTiếng ồn làm đứa trẻ sợ.
Tiếng Anh · EnglishscaredThe noise made the child scared.
Tiếng Nga · РусскийиспуганныйШум напугал ребёнка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolasustadoEl ruido asustó al niño.
Tiếng Nhật · 日本語怖いその音で子どもが怖がった。
Tiếng Hàn · 한국어무서운그 소리에 아이가 무서워했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ