
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cảnh | Cảnh đó khiến mọi người cười. |
| Tiếng Anh · English | scene | That scene made everyone laugh. |
| Tiếng Nga · Русский | сцена | Та сцена рассмешила всех. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escena | Esa escena hizo reír a todos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 場面 | あの場面はみんなを笑わせた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 장면 | 그 장면은 모두를 웃게 했다. |
| Tiếng Pháp · Français | scène | Cette scène a fait rire tout le monde. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Szene | Bei dieser Szene haben alle gelacht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cena | Aquela cena fez todo mundo rir. |
| Tiếng Ý · Italiano | scena | Quella scena ha fatto ridere tutti. |