Cảnh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cảnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcảnhCảnh đó khiến mọi người cười.
Tiếng Anh · EnglishsceneThat scene made everyone laugh.
Tiếng Nga · РусскийсценаТа сцена рассмешила всех.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescenaEsa escena hizo reír a todos.
Tiếng Nhật · 日本語場面あの場面はみんなを笑わせた。
Tiếng Hàn · 한국어장면그 장면은 모두를 웃게 했다.
Tiếng Pháp · FrançaisscèneCette scène a fait rire tout le monde.
Tiếng Đức · DeutschSzeneBei dieser Szene haben alle gelacht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscenaAquela cena fez todo mundo rir.
Tiếng Ý · ItalianoscenaQuella scena ha fatto ridere tutti.

Thêm từ ở trình độ này