Kéo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kéo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkéoCô bảo dùng kéo an toàn khi cắt giấy.
Tiếng Anh · EnglishscissorsCut the paper with the scissors.
Tiếng Nga · РусскийножницыНожницы порвались, когда я резал ткань.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltijerasGuarda las tijeras en el estuche después de usarlas.
Tiếng Nhật · 日本語はさみはさみで切り紙を作った。
Tiếng Hàn · 한국어가위가위로 모양을 잘라라.
Tiếng Pháp · FrançaisciseauxCoupe le papier avec les ciseaux.
Tiếng Đức · DeutschSchereSchneid das Papier mit der Schere.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstesouraGuarde a tesoura no estojo depois de usar.
Tiếng Ý · ItalianoforbiciTaglia la carta con le forbici.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này