
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kéo | Cô bảo dùng kéo an toàn khi cắt giấy. |
| Tiếng Anh · English | scissors | Cut the paper with the scissors. |
| Tiếng Nga · Русский | ножницы | Ножницы порвались, когда я резал ткань. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tijeras | Guarda las tijeras en el estuche después de usarlas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | はさみ | はさみで切り紙を作った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가위 | 가위로 모양을 잘라라. |