Xe tay ga

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe tay ga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe tay gaAnh ấy mua một chiếc xe tay ga mới.
Tiếng Anh · EnglishscooterHe bought a new scooter.
Tiếng Nga · РусскийскутерОн купил новый скутер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpatineteÉl compró un patinete nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語スクーター彼は新しいスクーターを買った。
Tiếng Hàn · 한국어스쿠터그는 새 스쿠터를 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaistrottinetteIl a acheté une nouvelle trottinette hier.
Tiếng Đức · DeutschRollerEr hat sich einen neuen Roller gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspatineteEle comprou um patinete novo.
Tiếng Ý · ItalianomonopattinoHa comprato un monopattino nuovo.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này