
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe tay ga | Anh ấy mua một chiếc xe tay ga mới. |
| Tiếng Anh · English | scooter | He bought a new scooter. |
| Tiếng Nga · Русский | скутер | Он купил новый скутер. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | patinete | Él compró un patinete nuevo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スクーター | 彼は新しいスクーターを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스쿠터 | 그는 새 스쿠터를 샀다. |
| Tiếng Pháp · Français | trottinette | Il a acheté une nouvelle trottinette hier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Roller | Er hat sich einen neuen Roller gekauft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | patinete | Ele comprou um patinete novo. |
| Tiếng Ý · Italiano | monopattino | Ha comprato un monopattino nuovo. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch