Cào

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cào
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcàoCon mèo thích cào cây cào.
Tiếng Anh · EnglishscratchThe cat likes to scratch the post.
Tiếng Nga · РусскийцарапатьКошке нравится царапать когтеточку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarañarAl gato le gusta arañar el rascador.
Tiếng Nhật · 日本語引っかく猫は爪とぎを引っかくのが好きです。
Tiếng Hàn · 한국어긁다고양이는 스크래처를 긁는 것을 좋아해요.
Tiếng Pháp · FrançaisgrifferLe chat aime griffer le poteau du salon.
Tiếng Đức · DeutschkratzenDie Katze kratzt gern am Kratzbaum.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsarranharO gato gosta de arranhar o sofá.
Tiếng Ý · ItalianograffiareAl gatto piace graffiare il tiragraffi.

Thêm từ ở trình độ này