
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cào | Con mèo thích cào cây cào. |
| Tiếng Anh · English | scratch | The cat likes to scratch the post. |
| Tiếng Nga · Русский | царапать | Кошке нравится царапать когтеточку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | arañar | Al gato le gusta arañar el rascador. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 引っかく | 猫は爪とぎを引っかくのが好きです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 긁다 | 고양이는 스크래처를 긁는 것을 좋아해요. |