Màn hình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Màn hình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmàn hìnhMàn hình bị nứt.
Tiếng Anh · EnglishscreenThe screen is cracked.
Tiếng Nga · РусскийэкранЭкран треснул.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpantallaLa pantalla está rajada.
Tiếng Nhật · 日本語画面画面が割れている。
Tiếng Hàn · 한국어화면화면이 깨졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ