Màn hình

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Màn hình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmàn hìnhMàn hình bị nứt.
Tiếng Anh · EnglishscreenThe screen is cracked.
Tiếng Nga · РусскийэкранЭкран треснул.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpantallaLa pantalla está rajada.
Tiếng Nhật · 日本語画面画面が割れている。
Tiếng Hàn · 한국어화면화면이 깨졌다.
Tiếng Pháp · FrançaisécranL’écran de mon téléphone est fissuré.
Tiếng Đức · DeutschBildschirmDer Bildschirm hat einen Sprung.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstelaA tela do celular está trincada.
Tiếng Ý · ItalianoschermoLo schermo è crepato.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này