
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | màn hình | Màn hình bị nứt. |
| Tiếng Anh · English | screen | The screen is cracked. |
| Tiếng Nga · Русский | экран | Экран треснул. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pantalla | La pantalla está rajada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 画面 | 画面が割れている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화면 | 화면이 깨졌다. |
| Tiếng Pháp · Français | écran | L’écran de mon téléphone est fissuré. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bildschirm | Der Bildschirm hat einen Sprung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tela | A tela do celular está trincada. |
| Tiếng Ý · Italiano | schermo | Lo schermo è crepato. |
Chủ đề: Công nghệ