
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khó thở | Khó thở có thể nghiêm trọng. |
| Tiếng Anh · English | shortness of breath | Shortness of breath can be serious. |
| Tiếng Nga · Русский | одышка | Одышка может быть серьёзной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | falta de aliento | La falta de aliento puede ser grave. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 息切れ | 息切れは深刻なことがあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 호흡곤란 | 호흡곤란은 심각할 수 있어요. |