Khó thở

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khó thở
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhó thởKhó thở có thể nghiêm trọng.
Tiếng Anh · Englishshortness of breathShortness of breath can be serious.
Tiếng Nga · РусскийодышкаОдышка может быть серьёзной.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfalta de alientoLa falta de aliento puede ser grave.
Tiếng Nhật · 日本語息切れ息切れは深刻なことがあります。
Tiếng Hàn · 한국어호흡곤란호흡곤란은 심각할 수 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ