
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nghỉ ốm | Anh ấy nghỉ ốm tuần trước. |
| Tiếng Anh · English | sick leave | He took a sick leave last week. |
| Tiếng Nga · Русский | больничный | Он был на больничном на прошлой неделе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | baja por enfermedad | Se tomó una baja por enfermedad la semana pasada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 病欠 | 彼は先週病欠を取りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 병가 | 그는 지난주에 병가를 냈어요. |
| Tiếng Pháp · Français | congé maladie | Il a pris un congé maladie la semaine dernière. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Krankschreibung | Letzte Woche hatte er eine Krankschreibung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | licença médica | Ela tirou licença médica na semana passada. |
| Tiếng Ý · Italiano | congedo per malattia | La settimana scorsa ha preso un congedo per malattia. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe