Nghỉ ốm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nghỉ ốm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnghỉ ốmAnh ấy nghỉ ốm tuần trước.
Tiếng Anh · Englishsick leaveHe took a sick leave last week.
Tiếng Nga · РусскийбольничныйОн был на больничном на прошлой неделе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbaja por enfermedadSe tomó una baja por enfermedad la semana pasada.
Tiếng Nhật · 日本語病欠彼は先週病欠を取りました。
Tiếng Hàn · 한국어병가그는 지난주에 병가를 냈어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ