
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế | Ghế của tôi cạnh cửa sổ. |
| Tiếng Anh · English | seat | My seat is next to the window. |
| Tiếng Nga · Русский | сиденье | Мое сиденье у окна. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | asiento | Mi asiento está junto a la ventana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 座席 | 私の座席は窓側です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 좌석 | 내 좌석은 창가에 있다. |