Dây an toàn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dây an toàn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdây an toànXin hãy thắt dây an toàn.
Tiếng Anh · Englishseat beltPlease fasten your seat belt.
Tiếng Nga · Русскийремень безопасностиПожалуйста, пристегните ремень безопасности.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcinturón de seguridadPor favor, abróchense el cinturón de seguridad.
Tiếng Nhật · 日本語シートベルトシートベルトを締めてください。
Tiếng Hàn · 한국어안전벨트안전벨트를 착용해 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ