
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cá mập | Chúng tôi thấy vây cá mập gần thuyền. |
| Tiếng Anh · English | shark | We saw a shark fin near the boat. |
| Tiếng Nga · Русский | акула | Мы увидели плавник акулы рядом с лодкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tiburón | Vimos la aleta de un tiburón cerca del barco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サメ | 船の近くでサメのひれを見た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 상어 | 우리는 배 근처에서 상어 지느러미를 보았다. |