Cá mập

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cá mập
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcá mậpChúng tôi thấy vây cá mập gần thuyền.
Tiếng Anh · EnglishsharkWe saw a shark fin near the boat.
Tiếng Nga · РусскийакулаМы увидели плавник акулы рядом с лодкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltiburónVimos la aleta de un tiburón cerca del barco.
Tiếng Nhật · 日本語サメ船の近くでサメのひれを見た。
Tiếng Hàn · 한국어상어우리는 배 근처에서 상어 지느러미를 보았다.
Tiếng Pháp · FrançaisrequinNous avons vu une nageoire de requin près du bateau.
Tiếng Đức · DeutschHaiNeben dem Boot haben wir die Flosse von einem Hai gesehen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstubarãoVimos a barbatana de um tubarão perto do barco.
Tiếng Ý · ItalianosqualoAbbiamo visto la pinna di uno squalo vicino alla barca.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này