Kệ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kệ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkệĐặt bình hoa lên kệ.
Tiếng Anh · EnglishshelfPut the vase on the shelf.
Tiếng Nga · РусскийполкаПоставь вазу на полку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestantePon el jarrón en el estante.
Tiếng Nhật · 日本語棚花瓶を棚に置いてください。
Tiếng Hàn · 한국어선반꽃병을 선반 위에 올려 주세요.
Tiếng Pháp · FrançaisétagèrePose le vase sur l’étagère, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschRegalStell die Vase ins Regal.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsprateleiraColoque o vaso na prateleira.
Tiếng Ý · ItalianomensolaMetti il vaso sulla mensola.

Thêm từ ở trình độ này