
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kệ | Đặt bình hoa lên kệ. |
| Tiếng Anh · English | shelf | Put the vase on the shelf. |
| Tiếng Nga · Русский | полка | Поставь вазу на полку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estante | Pon el jarrón en el estante. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 棚 | 花瓶を棚に置いてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 선반 | 꽃병을 선반 위에 올려 주세요. |