Hát

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthátAnh ấy thích hát trong vòi sen.
Tiếng Anh · EnglishsingingHe loves singing in the shower.
Tiếng Nga · РусскийпениеОн любит петь в душе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcantarLe encanta cantar en la ducha.
Tiếng Nhật · 日本語歌うこと彼はシャワーで歌うのが大好きだ。
Tiếng Hàn · 한국어노래그는 샤워할 때 노래하는 것을 좋아한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ