
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hát | Anh ấy thích hát trong vòi sen. |
| Tiếng Anh · English | singing | He loves singing in the shower. |
| Tiếng Nga · Русский | пение | Он любит петь в душе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cantar | Le encanta cantar en la ducha. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 歌うこと | 彼はシャワーで歌うのが大好きだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 노래 | 그는 샤워할 때 노래하는 것을 좋아한다. |