Bồn rửa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bồn rửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbồn rửaRửa bát trong bồn rửa.
Tiếng Anh · EnglishsinkWash the dishes in the sink.
Tiếng Nga · РусскийраковинаПомой посуду в раковине.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfregaderoLava los platos en el fregadero.
Tiếng Nhật · 日本語流し流しで皿を洗ってください。
Tiếng Hàn · 한국어싱크대싱크대에서 설거지하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisévierLave la vaisselle dans l’évier après le dîner.
Tiếng Đức · DeutschSpüleSpül das Geschirr in der Spüle.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspiaLave a louça na pia.
Tiếng Ý · ItalianolavandinoLava i piatti nel lavandino.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này