Bồn rửa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bồn rửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbồn rửaRửa bát trong bồn rửa.
Tiếng Anh · EnglishsinkWash the dishes in the sink.
Tiếng Nga · РусскийраковинаПомой посуду в раковине.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfregaderoLava los platos en el fregadero.
Tiếng Nhật · 日本語流し流しで皿を洗ってください。
Tiếng Hàn · 한국어싱크대싱크대에서 설거지하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ