
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhỏ | Cửa hàng khá nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | small | The shop is quite small. |
| Tiếng Nga · Русский | маленький | Магазин довольно маленький. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pequeño | La tienda es bastante pequeña. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小さい | その店はかなり小さい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 작다 | 가게가 꽤 작아요. |