Nhỏ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnhỏCửa hàng khá nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishsmallThe shop is quite small.
Tiếng Nga · РусскиймаленькийМагазин довольно маленький.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpequeñoLa tienda es bastante pequeña.
Tiếng Nhật · 日本語小さいその店はかなり小さい。
Tiếng Hàn · 한국어작다가게가 꽤 작아요.
Tiếng Pháp · FrançaispetitLe magasin est assez petit mais très joli.
Tiếng Đức · DeutschkleinDer Laden ist ziemlich klein.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspequenoA loja é bem pequena.
Tiếng Ý · ItalianopiccoloIl negozio è piuttosto piccolo.

Thêm từ ở trình độ này