Chị gái

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chị gái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchị gáiChị gái tôi học ở trường đại học.
Tiếng Anh · EnglishsisterMy sister studies at university.
Tiếng Nga · РусскийсестраМоя сестра учится в университете.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhermanaMi hermana estudia en la universidad.
Tiếng Nhật · 日本語姉妹私の姉は大学で勉強しています。
Tiếng Hàn · 한국어여동생제 여동생은 대학교에 다니고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ