Chị gái

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chị gái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchị gáiChị gái tôi học ở trường đại học.
Tiếng Anh · EnglishsisterMy sister studies at university.
Tiếng Nga · РусскийсестраМоя сестра учится в университете.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhermanaMi hermana estudia en la universidad.
Tiếng Nhật · 日本語姉妹私の姉は大学で勉強しています。
Tiếng Hàn · 한국어여동생제 여동생은 대학교에 다니고 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaissœurMa sœur étudie à l’université de Lyon.
Tiếng Đức · DeutschSchwesterMeine Schwester studiert an der Uni.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsirmãMinha irmã estuda na faculdade.
Tiếng Ý · ItalianosorellaMia sorella studia all’università.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này