
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chị gái | Chị gái tôi học ở trường đại học. |
| Tiếng Anh · English | sister | My sister studies at university. |
| Tiếng Nga · Русский | сестра | Моя сестра учится в университете. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hermana | Mi hermana estudia en la universidad. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 姉妹 | 私の姉は大学で勉強しています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 여동생 | 제 여동생은 대학교에 다니고 있어요. |