
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | da | Da cô ấy trông khỏe mạnh. |
| Tiếng Anh · English | skin | Her skin looks healthy. |
| Tiếng Nga · Русский | кожа | Её кожа выглядит здоровой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | piel | Su piel se ve sana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 肌 | 彼女の肌は健康的に見える。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피부 | 그녀의 피부가 건강해 보인다. |
| Tiếng Pháp · Français | peau | Sa peau a l’air en bonne santé. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Haut | Ihre Haut sieht gesund aus. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pele | A pele dela parece saudável. |
| Tiếng Ý · Italiano | pelle | La sua pelle sembra sana. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe