Da

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Da
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtdaDa cô ấy trông khỏe mạnh.
Tiếng Anh · EnglishskinHer skin looks healthy.
Tiếng Nga · РусскийкожаЕё кожа выглядит здоровой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpielSu piel se ve sana.
Tiếng Nhật · 日本語肌彼女の肌は健康的に見える。
Tiếng Hàn · 한국어피부그녀의 피부가 건강해 보인다.
Tiếng Pháp · FrançaispeauSa peau a l’air en bonne santé.
Tiếng Đức · DeutschHautIhre Haut sieht gesund aus.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspeleA pele dela parece saudável.
Tiếng Ý · ItalianopelleLa sua pelle sembra sana.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này