Da

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Da
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtdaDa cô ấy trông khỏe mạnh.
Tiếng Anh · EnglishskinHer skin looks healthy.
Tiếng Nga · РусскийкожаЕё кожа выглядит здоровой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpielSu piel se ve sana.
Tiếng Nhật · 日本語彼女の肌は健康的に見える。
Tiếng Hàn · 한국어피부그녀의 피부가 건강해 보인다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ