Kích thước

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kích thước
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkích thướcBạn cần kích thước nào?
Tiếng Anh · EnglishsizeWhat size do you need?
Tiếng Nga · РусскийразмерКакой размер тебе нужен?
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltalla¿Qué talla necesitas?
Tiếng Nhật · 日本語サイズどのサイズが必要ですか。
Tiếng Hàn · 한국어사이즈어떤 사이즈가 필요하세요?
Tiếng Pháp · FrançaistailleQuelle taille vous faut-il, madame ?
Tiếng Đức · DeutschGrößeWelche Größe brauchen Sie?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstamanhoQual é o seu tamanho?
Tiếng Ý · ItalianotagliaChe taglia ti serve?

Thêm từ ở trình độ này