Kích thước

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kích thước
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkích thướcBạn cần kích thước nào?
Tiếng Anh · EnglishsizeWhat size do you need?
Tiếng Nga · РусскийразмерКакой размер тебе нужен?
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltalla¿Qué talla necesitas?
Tiếng Nhật · 日本語サイズどのサイズが必要ですか。
Tiếng Hàn · 한국어사이즈어떤 사이즈가 필요하세요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ