
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kích thước | Bạn cần kích thước nào? |
| Tiếng Anh · English | size | What size do you need? |
| Tiếng Nga · Русский | размер | Какой размер тебе нужен? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | talla | ¿Qué talla necesitas? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サイズ | どのサイズが必要ですか。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사이즈 | 어떤 사이즈가 필요하세요? |
| Tiếng Pháp · Français | taille | Quelle taille vous faut-il, madame ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Größe | Welche Größe brauchen Sie? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tamanho | Qual é o seu tamanho? |
| Tiếng Ý · Italiano | taglia | Che taglia ti serve? |