Tuyết

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tuyết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttuyếtTuyết phủ kín mặt đất.
Tiếng Anh · EnglishsnowThe snow covered the ground.
Tiếng Nga · РусскийснегСнег покрыл землю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnieveLa nieve cubrió el suelo.
Tiếng Nhật · 日本語雪雪が地面を覆った。
Tiếng Hàn · 한국어눈눈이 땅을 덮었다.
Tiếng Pháp · FrançaisneigeLa neige a couvert le sol cette nuit.
Tiếng Đức · DeutschSchneeDer Schnee bedeckt den Boden.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsneveA neve cobriu o chão.
Tiếng Ý · ItalianoneveLa neve ha coperto il terreno.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này