
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tuyết | Tuyết phủ kín mặt đất. |
| Tiếng Anh · English | snow | The snow covered the ground. |
| Tiếng Nga · Русский | снег | Снег покрыл землю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | nieve | La nieve cubrió el suelo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 雪 | 雪が地面を覆った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 눈 | 눈이 땅을 덮었다. |
| Tiếng Pháp · Français | neige | La neige a couvert le sol cette nuit. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schnee | Der Schnee bedeckt den Boden. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | neve | A neve cobriu o chão. |
| Tiếng Ý · Italiano | neve | La neve ha coperto il terreno. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết