Bóng đá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bóng đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbóng đáChúng tôi chơi bóng đá ở công viên vào thứ bảy.
Tiếng Anh · EnglishsoccerWe play soccer in the park on Saturdays.
Tiếng Nga · РусскийфутболМы играем в футбол в парке по субботам.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfútbolJugamos al fútbol en el parque los sábados.
Tiếng Nhật · 日本語サッカー私たちは土曜日に公園でサッカーをします。
Tiếng Hàn · 한국어축구우리는 토요일마다 공원에서 축구를 합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ