
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tất | Tất của tôi bị ướt vì mưa. |
| Tiếng Anh · English | socks | My socks are wet from the rain. |
| Tiếng Nga · Русский | носки | Мои носки промокли от дождя. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calcetines | Mis calcetines están mojados por la lluvia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 靴下 | 雨で靴下が濡れた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 양말 | 비 때문에 양말이 젖었다. |
| Tiếng Pháp · Français | chaussettes | Mes chaussettes sont mouillées à cause de la pluie. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Socken | Meine Socken sind vom Regen nass. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | meias | Minhas meias estão molhadas por causa da chuva. |
| Tiếng Ý · Italiano | calzini | Ho i calzini bagnati per la pioggia. |
Chủ đề: Quần áo