Tất

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tất
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttấtTất của tôi bị ướt vì mưa.
Tiếng Anh · EnglishsocksMy socks are wet from the rain.
Tiếng Nga · РусскийноскиМои носки промокли от дождя.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalcetinesMis calcetines están mojados por la lluvia.
Tiếng Nhật · 日本語靴下雨で靴下が濡れた。
Tiếng Hàn · 한국어양말비 때문에 양말이 젖었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ