
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước ngọt | Anh ấy mua một chai nước ngọt ở rạp. |
| Tiếng Anh · English | soda | He bought a soda at the cinema. |
| Tiếng Nga · Русский | газировка | Он купил газировку в кино. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | refresco | Compró un refresco en el cine. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ソーダ | 彼は映画館でソーダを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 탄산음료 | 그는 영화관에서 탄산음료를 샀다. |