Nước ngọt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước ngọt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước ngọtAnh ấy mua một chai nước ngọt ở rạp.
Tiếng Anh · EnglishsodaHe bought a soda at the cinema.
Tiếng Nga · РусскийгазировкаОн купил газировку в кино.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrefrescoCompró un refresco en el cine.
Tiếng Nhật · 日本語ソーダ彼は映画館でソーダを買った。
Tiếng Hàn · 한국어탄산음료그는 영화관에서 탄산음료를 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ